Xe nâng điện tầm cao đa hướng

xe nang dien tam cao da huong
  • Hệ thống lái AC, cần lái thủy lực;
  • Tải trọng lưu trữ tối đa
  • Giảm thời gian xử lý hàng hóa, giảm chi phí, giảm thiệt hại cho người và tài sản

Xe nâng điện tầm cao đa hướng TFB với 4 hướng thay đổi và di chuyển;

Tải trọng nâng: 2500 kg;

Chiều cao nâng tối đa: 7200 mm;

Màn hình hiển thị thân thiện với người dùng cho phép bạn loại bỏ các thùng chứa container lên đến 100% hay bạn có thể biết trọng lượng nhập vào cho một xe tải.

Mạnh mẽ hơn so với các dòng xe nâng thông thường.

Tất cả máy cân được chế tạo từ các tế bào cân tải chất lượng cao với độ lặp tốt.

Description
Model No.
TFB15-30 TFB15-60
Rated Capacity (KG) 1500 1500
Operate Type Stand-on Stand-on
Max. Lifting Height (MM) 3000 6000
Max Travel Speed km/h-laden/unladen 7.5/8.5 7.5/8.5
Load center MM 500 500
Fork Dimensions- L/W/T—mm 1070*100*35 1070*100*35
Lifting Speed (MM/S)-laden/unladen 117/243 117/243
Side-travel Speed -km/h 5 5
Overall Length (MM) 2333 2393
Overall Width (MM) 1514 1682
Height-Overhead guard–mm 2320 2320
Height—Mast Lowered(MM) 2080 2679
Height-Mast Extended w/Load-Backrest -mm 3885 6885
Height–Free Lift–mm 100 2090
Tilt Angle—-Upward/Downward–deg. 3/5 3/5
Fork Spread Range(MM) 220-662 247-780
Reach Stroke 630 570
Min Ground Clearance–mm 80 80
Wheel Type Polyurethane Solid Tyre
Driving Wheel (MM) Φ343×108 Φ343×108
Balance Wheel (MM) Φ180×76 Φ180×76
Front Wheel (MM) Φ267×114 Φ267×114
Battery V/AH- 48V /300 AH 48V/300 AH
Service Brake Electromagnetic
Parking Brake Electromagnetic
Charger-Intelligent 48V /40 A 48 V/40 A
Driving Motor (KW) 5.5 (AC) 5.5(AC)
Lifting Motor (KW) 6.3 6.3
CHIA SẺ