Xe nâng điện tầm cao 48V series TF

xe nang dien tam cao 48V tf series

Miêu tả:

Xe nâng điện tầm cao 48V TF series với động cơ lái AC

Tải trọng nâng: 2500 kg, chiều cao nâng: 7200 mm, phổ biến cho mọi ngành công nghiệp;

  1. Thiết bị an toàn cho vị trí trung lập để tăng sự an toàn cho xe nâng;
  2. Khung nâng chắc chắn để bảo vệ người vận hành;
  3. Van dừng dầu, để bảo vệ người vận hành và hàng hóa;
  4. Kiểm soát điện AC với nhiều thiết lập bảo vệ an toàn tự động, để giảm tai nạn khi hoạt động sai cách.

5.Xe nâng có thể hoàn thành điều chỉnh cực kì chính xác trong khi di chuyển;

  1. Với động cơ AC nhập khẩu không có bàn cải Carbon, chống bụi, chống ẩm, tuổi thọ cao, chi phí sử dụng thấp hơn, kiểm soát điện áp/ tần số;
  2. Để sử dụng thiết kế chống ẩm và chống bụi cho tất cả các mạch, ngăn chặn hiện tượng ngắn mạch xảy ra;
  3. Sử dụng sạc thông minh, tự động phân tích năng lượng còn lại và tối ưu hóa quá trình sạc, mà không cần hướng dẫn hoạt động và kéo dài tuổi thọ pin làm việc hiệu quả;
  4. Giới hạn tốc độ cao, xe nâng sẽ tự động giảm tốc độ nâng khi nâng lên vị trí cao;
  5. Buồng lái cho mái che chắc chắn giúp bảo vệ người vận hành

THÔNG SỐ KỸ THUẬT :

Description
Model No.
TF15-30 TF20-30 TF25-30
Rated Capacity (KG) 1500 2000 2500
Operate Type Stand-on Stand-on Stand-on
Max. Lifting Height (MM) 3000 3000 3000
Min. Turning Radius (MM) 1625 1965 1965
Min. Stacking Aisle—mm (1000*1000 Pallet) 2622 2895 2895
Max Travel Speed km/h-laden/unladen 7.5/8.5 7.0/8.0 7.0/8.0
Load center MM 500 500 500
Fork Dimensions-L/W/T—mm—8. 1070*100*35 1070*100*45 1070*100*45
Max. Gradeability —% 10 10 10
Lifting Speed (MM/S)-laden/unladen 117/243 110/243 110/243
Overall Length (MM) 2266 2468 2468
Overall Width (MM) 1098 1258 1258
Height-Overhead guard–mm 2320 2320 2320
Height—Mast Lowered(MM) 2080 2084 2084
Height-Mast Extended w/ Load-Backrest -mm 3885 3875 3875
Height–Free Lift –mm 100 100 100
Tilt Angle—-Upward/Downward–deg. 3/5 3/5 3/5
Fork Spread Range (MM) 220-662 247-780 247-780
Reach Stroke 560 685 685
Min Ground Clearance–mm 80 80 80
Wheel Type Polyurethane Solid Tyre
Driving Wheel (MM) Φ343×108 Φ343×108 Φ343×108
Balance Wheel (MM) Φ180×76 Φ180×76 Φ180×76
Front Wheel (MM) Φ267×114 Φ267×114 Φ267×114
Battery V/AH- “TONGBA”BRAND 48V /300 AH 48V/400 AH 48V/400 AH
Service Brake MECH.
Parking Brake MECH.
Charger-Intelligent 48V/40A 48V/50A 48V/50A
Driving Motor (KW) 5.5 (AC) 5.5 (AC) 5.5(AC)
Lifting Motor (KW) 6.3 7.5 7.5

 

CHIA SẺ