Xe nâng điện phương ngang di chuyển đa hướng

xe nang dien phuong ngang di chuyen da huong

Ưu điểm:

Xe nâng điện đa hướng, được sử dụng để vận chuyển vật liệu dài, chẳng hạn như gỗ, thép. thép cây, có thể vận chuyển hàng hóa dài 10m.

Tính năng, đặc điểm:

  1. Tải trọng nâng: 2500 kg – 4000 kg, chiều cao nâng: 3000 – 7000 mm
  2. Sử dụng cho vật liệu dài
  3. Có thể di chuyển theo nhiều hướng, tiết kiệm không gian.
  4. Cấu hình cao, hiệu suất tốt.
  5. Dịch vụ toàn cầu
  6. Bảo hành 1 năm

 

Description   TFC25 TFC40
Features Rated Load Capacity Q(kg) 2500 4000
Power Battery Battery
Operate Type Seated Seated
Load Center C(mm) 600 600
Front Tread X(mm) 302 318
Wheebase Y(mm) 1910 1800
Service Weight(Incl. battery) kg 6100 9100
Wheels Wheel typre PU PU
Wheel size-load wheel mm φ267×76/2 φ377x110x2
Wheel size-Drive wheel mm φ380×165 φ380×165
Wheels number,front/rear (X=drive) 4/1X 4/2X
Tread,drive wheel b10(mm) 0 1986
Tread,Load wheel b11(mm) 1880 1960
Dimensions Mast Tilt Angle-Upward/Downward α/β(°) 3/5 3/5
Height-Overhead Guard h6(mm) 2680 2680
Height-seat h7(mm) 1275 1375
Height-Leg h8(mm) 440 510
Overall Length L1(mm) 2400 2300
Overall Width b1/b2(mm) 2490 2880
Fork size l/e/s(mm) 1200*100*45 1200*150*50
Width of Fork carriage b3(mm) 1194 2280
Fork Spread b5(mm) 247-1072 560-2840
Width between legs b4(mm) 1290 1340
Reach stroke I4(mm) 1300 1300
Mast’ Ground Clearance m1(mm) 80 150
performance Travel Speed laden/unladen mm/s 7.8/9.0 7.8/9.0
Lift Speed  laden/unladen mm/s 110/243 170/220
Max. Gradeability,laden/unladen-Straight %(tanθ ) ≤10 8/10
Max. Gradeability,laden/unladen-sideways %(tanθ ) ≤5 5/10
Service Brake Electromagnetic Electromagnetic
Drive Drive Motor KW 5.5 5.5
Lift motor KW 7.5 7.5
Battery-voltage /capacity V/AH 48/460 48/900
Battery weight KG 724 1470
Steering system Hydraulic Hydraulic
Battery changing way Side Changing hoisting
CHIA SẺ