xe nang dien di chuyen phuong ngang

Xe nâng điện di chuyển phương ngang series TD dùng để vận chuyển các vật liệu dài

Tải trọng nâng: 2500 kg;

Chiều cao nâng: 7200 mm,

1.Xi lanh nâng với chức năng đệm, để đảm bảo hàng hóa an toàn khi nâng lên và hạ xuống;

2.Thiết kế chống ẩm, chống bụi cho tất cả các kết nối điện;

3.Thiết kế lấy bình bên hông, dễ dàng thay đổi và bảo trì bình.

4.Ổn định hơn;

5.Sử dụng tay lái thẳng đứng để tăng tuổi thọ xe;

6.Thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và chống sốc, vận hành xe thoải mái hơn;

7.Thiết kế đệm cho xi lanh nâng, để cải thiện chức năng của khung khi nâng hạ, đảm bảo an toàn cho hàng hóa;

8.Phanh điện từ với kiểu Lose-electric cho phanh bền bỉ, có thể dễ dàng phanh đỗ an toàn hơn;

9.Bình với chức năng kéo bên hông, dễ dàng thay đổi và bảo trì.

Description
Model No.
TD15-30 TD25-30
Rated Capacity (KG) 1500 2500
Operate Type Stand-on Stand-on
Max. Lifting Height (MM) 3000 3000
Min. Turning Radius (MM) 2422 2572
Min. Stacking Aisle– mm (1000*1000 Pallet) 2622 2772
Max Travel Speed km/h -laden/unladen 6.0/7.0 6.0/7.0
Load center MM 500 500
Fork Dimensions -L/W/T—mm 850*100*35 920*100*45
Lifting Speed (MM/S)-laden/unladen 120/270 120/270
Overall Length (MM) 2450 2580
Overall Width (MM) 1830 2000
Height-Overhead guard–mm 2250 2330
Height—Mast Lowered (MM) 2104 2094
Height-Mast Extended w/ Load-Backrest -mm 3885 3875
Height–Free Lift –mm 100 100
Outrigger Height —mm 415 415
Tilt Angle—- Upward/Downward–deg. 3/5 3/5
Fork Spread Range (MM) 247-973 247-1072
Reach Stroke 1050 1065
Min Ground Clearance–mm 84 88
Wheel Type Polyurethane Solid Tyre
Driving Wheel (MM) Φ343×108 Φ343×120
Balance Wheel (MM) Φ180×76 Φ204×80
Front Wheel (MM) Φ267×114 Φ267×114
Swivel Caster Wheel—mm Φ267×76 Φ267×76
Battery V/AH-Domestic BRAND 48V /300 AH 48V/400 AH
Service Brake Electromagnetic
Parking Brake Electromagnetic
Charger-Intelligent 48V /40 A 48 V/50 A
Driving Motor (KW) 5.5 (AC) 5.5(AC)
Lifting Motor (KW) 6.3 7.5
CHIA SẺ