Xe nâng điện 4 bánh động cơ AC TK (series 4)

xe nâng điện 4 bánh động cơ AC TK

 

Hệ thống động cơ AC, với chi phí bảo trì thấp, công nghệ chống thấm nước tốt hơn, sự ổn định lái hoàn hải trong suốt quá trình làm việc với tốc độ làm việc cao, để giảm chi phí vận hành;

  1. Tải trọng nâng: 2500 kg, chiều cao nâng: 6000 mm;
  2. Ổn định tốt hơn: Pin bố trí thấp, trung tâm tải trọng thấp;
  3. Kết nối không thấm nước;
  4. Hệ thống lái thủy lực trợ lực, dễ lại và tiết kiệm năng lượng;
  5. Phanh đĩa ướt aerodeal;
  6. Kiểm soát an toàn tại các góc cua; tốc độ tự động giảm khi quay đầu, để ngăn khả năng bị lật.
  7. Chức năng phanh tái tạo để tăng thời gian làm việc cho xe nâng;
  8. Độ bền tốt hơn: khung đơn với độ bền và độ cứng tốt hơn;
  9. Thiết kế đơn giản, dễ sử dụng: Chỗ ngồi thoải mái, buồng lái rộng và tầm nhìn rộng;
  10. Gương chiếu hậu trung tâm góc rộng với khả năng hiển thị rộng; ghế ngồi thoải mái với chức năng giảm xóc.

 

1 Description AC electric forklift truck (Double driving)
2 Model TK420-30 TK425-30
3 Load capacity (Kg) 2000 2500
4 Load center (mm) 500 500
5 Max. lifting height (mm) 3000 3000
6 Tilting angle (forward- backward) deg 6/7 6/7
7 Free lift (mm) 0 0
8 Wheel type Solid Solid
9 wheel (x=driVing wheel) 2x/2 2x/2
10 Fork size (LxWxT) (mm) 1070x120x40 1070x120x40
11 Fork spread (mm) 920 920
12 Overall length(with forks) (mm) 3250 3350
13 Overall width (mm) 1160 1160
14 Overall height mast closed (mm) 2122 2122
15 Overall height fork raised(with backrest) (mm) 3915 3915
16 Overhead guard height (mm) 2050 2050
17 Turning radius (mm) 1790 1790
18 Max. walking speeds (Km/h) 14 14
19 Grade abitity % 15 15
20 Front tire 200/50-10 200/50-10
21 Rear tire 16×6-8 21×8-9
22 Ground clearance (mm) 95 95
23 Service brake hydraulic hydraulic
24 Parking brake mechanical mechanical
25 Battery V/Ah 48/600 48/600
26 Charger V/A 48/70 48/70
27 Driving motor (Kw) 4.5*2 4.5*2
28 Lifting motor (Kw) 8.6 8.6
29 Control system MOSFET MOSFET
CHIA SẺ